Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đa dạng hóa" (1)
đa dạng hóa
Tiếng Anh
Động từdiversify
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
The company is looking to diversify its products.
Từ liên quan "đa dạng hóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đa dạng hóa" (1)
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
The company is looking to diversify its products.
